Năng lượng tái tạo trong Quy hoạch điện VIII điều chỉnh: định hướng và những vấn đề đặt ra

Hệ thống tấm pin năng lượng mặt trời, minh họa phát triển năng lượng tái tạo theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh

Ngày 15/4/2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 768/QĐ-TTg phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050 (Quy hoạch điện VIII điều chỉnh). So với bản quy hoạch phê duyệt năm 2023, bản điều chỉnh nâng đáng kể quy mô các nguồn năng lượng tái tạo và lưu trữ, đồng thời đưa điện hạt nhân trở lại quy hoạch. Bài viết tóm lược các định hướng chính và những vấn đề cần quan tâm.

Bối cảnh điều chỉnh quy hoạch

Việc điều chỉnh xuất phát từ nhiều yếu tố: nhu cầu điện dự báo tăng cao để đáp ứng mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số; tình trạng thiếu điện cục bộ ở miền Bắc năm 2023; yêu cầu thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050; và chủ trương tái khởi động chương trình điện hạt nhân. Bên cạnh đó, khung pháp lý cho các mô hình mới như mua bán điện trực tiếp (DPPA) và điện mặt trời mái nhà tự sản tự tiêu đã được hoàn thiện trong năm 2024–2025.

Định hướng phát triển năng lượng tái tạo

Biểu đồ quy mô công suất tối thiểu đến năm 2030 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh: điện mặt trời, điện gió trên bờ, lưu trữ, điện gió ngoài khơi, điện hạt nhân
Quy mô công suất một số nguồn điện theo QHĐ VIII điều chỉnh. Đồ họa: Hội Địa lý môi trường Việt Nam

Theo Quy hoạch điều chỉnh, đến năm 2030, tổng công suất các nhà máy điện phục vụ nhu cầu trong nước đạt khoảng 183–236 GW. Năng lượng tái tạo, không bao gồm thủy điện, dự kiến chiếm khoảng 28–36% tổng sản lượng điện vào năm 2030 và tăng lên 74–75% vào năm 2050. Một số định hướng đáng chú ý:

  • Điện mặt trời có quy mô lớn nhất, khoảng 73–143 GW vào năm 2030, bao gồm điện mặt trời tập trung và điện mặt trời mái nhà, ưu tiên tự sản tự tiêu.
  • Điện gió trên bờ và gần bờ đạt khoảng 26–38 GW.
  • Điện gió ngoài khơi khoảng 6–17 GW, đưa vào vận hành giai đoạn 2030–2035, tùy điều kiện công nghệ, giá thành và hạ tầng truyền tải.
  • Lưu trữ năng lượng bằng pin khoảng 10–16 GW, cùng với thủy điện tích năng, đóng vai trò cân bằng hệ thống khi tỷ trọng nguồn biến đổi tăng.
  • Điện sinh khối, điện từ chất thải và năng lượng mới như hydro xanh, amoniac xanh được khuyến khích phát triển.

Song song, Quy hoạch xác định lộ trình chuyển đổi nhiên liệu cho các nhà máy nhiệt điện than sau 20 năm vận hành sang sinh khối hoặc amoniac, và dừng hoạt động các nhà máy có tuổi thọ trên 40 năm nếu không chuyển đổi được.

Ý nghĩa đối với giảm phát thải

Ngành năng lượng là nguồn phát thải khí nhà kính lớn nhất của Việt Nam, trong đó sản xuất điện chiếm tỷ trọng đáng kể. Tăng tỷ trọng năng lượng tái tạo trực tiếp làm giảm hệ số phát thải của lưới điện, qua đó giảm phát thải phạm vi 2 của mọi doanh nghiệp, tổ chức sử dụng điện. Đây cũng là điều kiện để hàng xuất khẩu Việt Nam giảm "phát thải ẩn", đáp ứng các yêu cầu như CBAM của EU.

Những thách thức

Hạ tầng lưới điện

Kinh nghiệm giai đoạn 2019–2020, khi điện mặt trời phát triển bùng nổ tại Ninh Thuận, Bình Thuận nhưng lưới truyền tải không theo kịp, cho thấy việc đồng bộ giữa nguồn và lưới là yếu tố sống còn. Quy hoạch điều chỉnh đặt ra khối lượng lớn đường dây và trạm biến áp cần đầu tư, trong đó có các đường dây liên kết vùng.

Sử dụng đất và không gian biển

Điện mặt trời tập trung cần diện tích đất lớn, có thể cạnh tranh với đất nông nghiệp, lâm nghiệp. Điện gió ngoài khơi cần quy hoạch không gian biển, tính đến các hoạt động khai thác thủy sản, hàng hải và bảo tồn. Đánh giá phù hợp không gian và đánh giá tác động môi trường chiến lược đóng vai trò quan trọng.

Tác động môi trường và xã hội

Năng lượng tái tạo không hoàn toàn "không tác động". Các vấn đề cần quan tâm gồm: tác động tới chim, dơi và hệ sinh thái biển của điện gió; chất thải tấm pin mặt trời và pin lưu trữ khi hết vòng đời; tác động sinh kế đối với cộng đồng tại khu vực dự án.

Cơ chế giá và huy động vốn

Khối lượng vốn đầu tư rất lớn đòi hỏi cơ chế giá điện minh bạch, hợp đồng mua bán điện có khả năng vay vốn và sự tham gia của khu vực tư nhân, nhà đầu tư nước ngoài, cùng với các nguồn tài chính xanh.

Vai trò của nghiên cứu địa lý và môi trường

Các công cụ GIS, viễn thám và mô hình hóa có thể hỗ trợ đánh giá tiềm năng kỹ thuật năng lượng mặt trời, gió theo không gian; xác định khu vực phù hợp và khu vực cần tránh do giá trị sinh thái, xã hội; theo dõi biến động sử dụng đất quanh các dự án; và đánh giá rủi ro thiên tai đối với hạ tầng năng lượng.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao cần lưu trữ năng lượng khi phát triển điện mặt trời, điện gió?

Điện mặt trời và điện gió phụ thuộc vào thời tiết, sản lượng thay đổi theo giờ và theo mùa. Hệ thống lưu trữ bằng pin và thủy điện tích năng giúp tích điện khi nguồn tái tạo dư thừa và phát lại khi nhu cầu cao, qua đó giảm cắt giảm công suất và tăng độ ổn định của hệ thống.

Vì sao điện hạt nhân được đưa trở lại quy hoạch?

Điện hạt nhân là nguồn điện nền ổn định, phát thải khí nhà kính rất thấp trong vận hành. Trong bối cảnh nhu cầu điện tăng nhanh và yêu cầu giảm điện than, Quy hoạch điều chỉnh xác định điện hạt nhân là một phương án bổ sung cho giai đoạn 2030–2035, gắn với yêu cầu cao về an toàn, công nghệ và nhân lực.

Điện gió ngoài khơi có những tác động môi trường nào?

Các tác động cần đánh giá gồm ảnh hưởng tới chim di cư, động vật biển trong quá trình thi công do tiếng ồn, thay đổi môi trường sống đáy biển, xung đột với hoạt động khai thác thủy sản và hàng hải. Quy hoạch không gian biển và đánh giá tác động môi trường kỹ lưỡng là điều kiện để phát triển bền vững nguồn điện này.

Tấm pin mặt trời hết vòng đời được xử lý như thế nào?

Tấm pin mặt trời có tuổi thọ khoảng 25–30 năm. Khi hết vòng đời, chúng cần được thu gom và tái chế để thu hồi thủy tinh, nhôm, bạc, silic, tránh chôn lấp. Việt Nam sẽ đối mặt với khối lượng lớn tấm pin thải bỏ từ khoảng thập niên 2040, nên cần chuẩn bị sớm khung pháp lý và năng lực tái chế.

Kết luận

Quy hoạch điện VIII điều chỉnh mở ra giai đoạn phát triển mạnh mẽ của năng lượng tái tạo tại Việt Nam. Để các mục tiêu đi vào thực tế, cần giải quyết đồng bộ các vấn đề về lưới điện, cơ chế, đất đai và môi trường, với cách tiếp cận dựa trên dữ liệu và quy hoạch không gian tích hợp.

Tài liệu tham khảo

  • Thủ tướng Chính phủ (2025), Quyết định 768/QĐ-TTg phê duyệt điều chỉnh Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
  • Thủ tướng Chính phủ (2023), Quyết định 500/QĐ-TTg phê duyệt Quy hoạch phát triển điện lực quốc gia thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2050.
  • Chính phủ (2025), Nghị định 57/2025/NĐ-CP quy định cơ chế mua bán điện trực tiếp giữa đơn vị phát điện năng lượng tái tạo với khách hàng sử dụng điện lớn.