Tài chính xanh là gì? Công cụ, danh mục phân loại xanh và xu hướng tại Việt Nam

Hình ảnh minh họa dòng vốn đầu tư cho các dự án tài chính xanh và phát triển bền vững

Để đạt các mục tiêu khí hậu và phát triển bền vững, nhu cầu vốn đầu tư là rất lớn. Ngân hàng Thế giới ước tính Việt Nam cần thêm khoảng 6,8% GDP mỗi năm, tương đương khoảng 368 tỷ USD trong giai đoạn 2022–2040, cho các giải pháp thích ứng và giảm nhẹ biến đổi khí hậu. Ngân sách nhà nước không thể đáp ứng khối lượng vốn này, do đó tài chính xanh đóng vai trò then chốt trong việc huy động nguồn lực từ khu vực tư nhân.

Khái niệm tài chính xanh

Tài chính xanh là các dòng tài chính, sản phẩm và dịch vụ tài chính được thiết kế để hỗ trợ các hoạt động có lợi ích môi trường, như giảm phát thải khí nhà kính, thích ứng với biến đổi khí hậu, kiểm soát ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Khái niệm này rộng hơn tài chính khí hậu, vốn chỉ tập trung vào giảm nhẹ và thích ứng với biến đổi khí hậu, nhưng hẹp hơn tài chính bền vững, vốn bao gồm cả các mục tiêu xã hội và quản trị.

Tài chính xanh vận hành theo hai chiều: một mặt hướng dòng vốn vào các dự án xanh, mặt khác yêu cầu các định chế tài chính quản lý rủi ro môi trường và xã hội trong toàn bộ danh mục cho vay, đầu tư.

Các công cụ tài chính xanh

Các công cụ tài chính xanh phổ biến: tín dụng xanh, trái phiếu xanh, khoản vay liên kết bền vững, quỹ đầu tư xanh, tài chính hỗn hợp, bảo hiểm khí hậu
Các công cụ tài chính xanh phổ biến. Đồ họa: Hội Địa lý môi trường Việt Nam

Trên thị trường quốc tế, các bộ nguyên tắc tự nguyện như Nguyên tắc trái phiếu xanh của Hiệp hội Thị trường vốn quốc tế (ICMA) và Nguyên tắc khoản vay xanh của Hiệp hội Thị trường cho vay (LMA) được sử dụng rộng rãi. Các nguyên tắc này có bốn thành phần cốt lõi: sử dụng vốn cho dự án xanh đủ điều kiện, quy trình đánh giá và lựa chọn dự án, quản lý tiền thu được và báo cáo định kỳ.

Danh mục phân loại xanh: nền tảng của tài chính xanh

Một trong những thách thức lớn nhất của tài chính xanh là trả lời câu hỏi: thế nào là "xanh"? Thiếu tiêu chí rõ ràng sẽ dẫn tới rủi ro tẩy xanh, khi các dự án có lợi ích môi trường hạn chế được gắn nhãn xanh để hưởng ưu đãi.

Để giải quyết vấn đề này, nhiều nền kinh tế đã ban hành danh mục phân loại xanh (green taxonomy), tiêu biểu là Danh mục phân loại của EU và Danh mục phân loại của ASEAN. Tại Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường 2020 đã quy định về tiêu chí môi trường để xác định dự án được cấp tín dụng xanh, phát hành trái phiếu xanh. Năm 2025, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định 21/2025/QĐ-TTg quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh.

Danh mục này xác định các loại hình dự án được coi là xanh trong nhiều lĩnh vực như năng lượng tái tạo, giao thông sạch, công trình xanh, quản lý chất thải, nông lâm nghiệp bền vững, và đặt ra tiêu chí môi trường cụ thể cho từng loại. Dự án đáp ứng tiêu chí có thể được tổ chức đủ năng lực xác nhận, làm căn cứ để tiếp cận tín dụng xanh, trái phiếu xanh và các chính sách ưu đãi.

Bức tranh tài chính xanh tại Việt Nam

  • Tín dụng xanh: Ngân hàng Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản định hướng phát triển ngân hàng xanh và quản lý rủi ro môi trường trong hoạt động cấp tín dụng. Dư nợ tín dụng xanh tăng trưởng nhanh trong những năm gần đây, tập trung vào năng lượng tái tạo và nông nghiệp xanh, nhưng vẫn chiếm tỷ trọng nhỏ trong tổng dư nợ.
  • Trái phiếu xanh: Nghị định 08/2022/NĐ-CP đã có quy định về phát hành trái phiếu xanh. Thị trường còn ở giai đoạn đầu, với một số đợt phát hành của ngân hàng và doanh nghiệp năng lượng.
  • Nguồn vốn quốc tế: Đối tác Chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP), các ngân hàng phát triển đa phương và quỹ khí hậu là nguồn vốn quan trọng, thường dưới dạng tài chính hỗn hợp.
  • Thị trường carbon: thị trường carbon trong nước và tín chỉ carbon mở thêm kênh tạo nguồn thu cho các dự án giảm phát thải.

Những vấn đề đặt ra

  • Năng lực đánh giá: ngân hàng và nhà đầu tư cần năng lực chuyên môn để thẩm định lợi ích môi trường của dự án, cũng như hệ thống các tổ chức xác nhận độc lập.
  • Dữ liệu và công bố thông tin: báo cáo ESG và số liệu phát thải của doanh nghiệp còn hạn chế, gây khó khăn cho việc đánh giá.
  • Chi phí giao dịch: chi phí xác nhận, báo cáo có thể là rào cản với dự án quy mô nhỏ.
  • Tương thích quốc tế: danh mục phân loại trong nước cần tương thích ở mức độ nhất định với các danh mục quốc tế để thu hút vốn nước ngoài.

Câu hỏi thường gặp

Tài chính xanh và tài chính khí hậu khác nhau thế nào?

Tài chính khí hậu chỉ tập trung vào giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và thích ứng với biến đổi khí hậu. Tài chính xanh có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả kiểm soát ô nhiễm, bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý tài nguyên nước và chất thải. Tài chính bền vững còn rộng hơn nữa, bao gồm cả các mục tiêu xã hội và quản trị.

Tẩy xanh trong tài chính là gì?

Tẩy xanh là việc gắn nhãn xanh cho các khoản vay, trái phiếu hoặc quỹ đầu tư có lợi ích môi trường hạn chế, nhằm thu hút nhà đầu tư hoặc hưởng ưu đãi. Danh mục phân loại xanh, yêu cầu xác nhận độc lập và báo cáo sau phát hành là những công cụ chủ yếu để hạn chế hiện tượng này.

Quyết định 21/2025/QĐ-TTg có ý nghĩa gì với thị trường?

Quyết định 21/2025/QĐ-TTg tạo ra bộ tiêu chí chính thức để xác định dự án xanh tại Việt Nam. Điều này giúp ngân hàng, nhà đầu tư và cơ quan quản lý có chung một ngôn ngữ, giảm chi phí đánh giá, tạo cơ sở cho các chính sách ưu đãi và tăng khả năng so sánh với các danh mục phân loại quốc tế.

Nhà nghiên cứu có thể đóng góp gì cho tài chính xanh?

Giới nghiên cứu có thể đóng góp vào xây dựng tiêu chí kỹ thuật cho danh mục phân loại, phương pháp định lượng lợi ích môi trường của dự án, đánh giá rủi ro khí hậu đối với danh mục tín dụng và phân tích hiệu quả của các chính sách ưu đãi. Dữ liệu không gian về rủi ro thiên tai, sử dụng đất cũng ngày càng được ngân hàng quan tâm.

Kết luận

Tài chính xanh là điều kiện cần cho quá trình chuyển đổi xanh. Việc ban hành danh mục phân loại xanh là bước tiến quan trọng, tạo ngôn ngữ chung cho nhà đầu tư, ngân hàng và doanh nghiệp. Giai đoạn tới, chất lượng của hệ thống xác nhận, dữ liệu môi trường và năng lực của các bên tham gia sẽ quyết định hiệu quả của dòng vốn xanh.

Tài liệu tham khảo