Net Zero là gì? Khái niệm, nguyên tắc khoa học và cam kết của Việt Nam

Kể từ Thỏa thuận Paris năm 2015, cụm từ Net Zero xuất hiện ngày càng dày đặc trong văn kiện chính sách, báo cáo doanh nghiệp và truyền thông. Tuy nhiên, việc sử dụng rộng rãi cũng khiến khái niệm này bị hiểu theo nhiều cách khác nhau, có khi bị đồng nhất với việc mua tín chỉ carbon để "xóa" phát thải. Bài viết này trình bày cơ sở khoa học của Net Zero, phân biệt với các khái niệm gần nghĩa và tóm lược khung chính sách của Việt Nam.
Khái niệm Net Zero
Theo Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC), phát thải ròng bằng 0 đạt được khi lượng khí nhà kính do con người phát thải vào khí quyển được cân bằng bởi lượng khí nhà kính do con người loại bỏ khỏi khí quyển trong một khoảng thời gian xác định. Khi chỉ xét riêng khí CO₂, IPCC dùng thuật ngữ phát thải CO₂ ròng bằng 0.
Cơ sở khoa học của mục tiêu này nằm ở quan hệ gần tuyến tính giữa lượng CO₂ phát thải tích lũy và mức tăng nhiệt độ bề mặt toàn cầu. Nói cách khác, chừng nào phát thải ròng còn lớn hơn 0, nhiệt độ còn tiếp tục tăng. Báo cáo Đánh giá lần thứ sáu (AR6) của IPCC chỉ ra rằng để giới hạn mức nóng lên ở khoảng 1,5°C với xác suất trên 50%, phát thải CO₂ toàn cầu cần đạt mức ròng bằng 0 vào khoảng đầu những năm 2050, đồng thời các khí nhà kính khác như mê-tan cũng phải giảm mạnh.
Phân biệt Net Zero với trung hòa carbon

Hai khái niệm này thường bị dùng thay thế nhau, nhưng khác biệt đáng kể về mức độ cam kết. Trung hòa carbon (carbon neutrality) có thể đạt được bằng cách bù trừ phần lớn phát thải thông qua tín chỉ carbon, kể cả tín chỉ từ các dự án tránh phát thải. Tiêu chuẩn ISO 14068-1:2023 đã đưa ra yêu cầu chặt chẽ hơn cho các tuyên bố trung hòa carbon, trong đó ưu tiên giảm phát thải trước khi bù trừ.
Ngược lại, Net Zero theo cách hiểu của các chuẩn mực quốc tế đòi hỏi cắt giảm sâu phát thải trên toàn chuỗi giá trị. Tiêu chuẩn Net Zero doanh nghiệp của Sáng kiến Mục tiêu dựa trên Khoa học (SBTi) yêu cầu cắt giảm phần lớn phát thải, thường khoảng 90% so với năm cơ sở, và chỉ phần phát thải còn lại không thể tránh được mới được cân bằng bằng các biện pháp loại bỏ carbon như trồng rừng, phục hồi hệ sinh thái hay công nghệ thu giữ carbon. Tín chỉ từ dự án tránh phát thải không được tính vào mục tiêu Net Zero.
Ba trụ cột của một lộ trình Net Zero
Giảm phát thải từ nguồn
Năng lượng chiếm khoảng ba phần tư phát thải khí nhà kính toàn cầu. Vì vậy, chuyển dịch sang năng lượng tái tạo, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng và điện khí hóa giao thông, công nghiệp là nhóm giải pháp then chốt. Bên cạnh đó là giảm phát thải trong nông nghiệp, đặc biệt mê-tan từ canh tác lúa nước và chăn nuôi, vốn có ý nghĩa lớn với các nước như Việt Nam.
Tăng cường bể hấp thụ carbon
Rừng, đất ngập nước, rừng ngập mặn và đất nông nghiệp có khả năng hấp thụ và lưu giữ carbon. Bảo vệ rừng tự nhiên hiện có, phục hồi rừng suy thoái và quản lý đất bền vững vừa góp phần loại bỏ CO₂, vừa đem lại lợi ích về đa dạng sinh học và sinh kế.
Loại bỏ carbon bằng công nghệ
Các công nghệ như thu giữ, sử dụng và lưu trữ carbon (CCUS) hay thu giữ CO₂ trực tiếp từ không khí được kỳ vọng xử lý phần phát thải khó cắt giảm, chẳng hạn trong sản xuất xi măng, thép. Tuy nhiên, chi phí còn cao và quy mô triển khai hiện nay còn hạn chế.
Cam kết và khung chính sách của Việt Nam
Tại Hội nghị COP26 năm 2021, Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Cam kết này được cụ thể hóa qua nhiều văn bản quan trọng:
- Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050 (Quyết định 896/QĐ-TTg năm 2022), đặt mục tiêu giảm phát thải theo từng lĩnh vực năng lượng, nông nghiệp, sử dụng đất, chất thải và các quá trình công nghiệp.
- Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) cập nhật, xác định mức giảm phát thải đến năm 2030 bằng nguồn lực trong nước và khi có hỗ trợ quốc tế.
- Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các nghị định hướng dẫn, quy định trách nhiệm kiểm kê khí nhà kính của các cơ sở phát thải lớn; danh mục cơ sở phải kiểm kê năm 2026 gồm 2.441 cơ sở.
- Lộ trình phát triển thị trường carbon, với sàn giao dịch thí điểm vận hành từ giữa năm 2026, tạo công cụ kinh tế để thúc đẩy giảm phát thải.
Việt Nam cũng tham gia Đối tác Chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP) với nhóm các nước phát triển, nhằm huy động nguồn tài chính cho chuyển dịch khỏi điện than.
Những thách thức cần lưu ý
- Chất lượng mục tiêu: nhiều cam kết Net Zero trên thế giới thiếu mục tiêu trung hạn, thiếu phạm vi phát thải gián tiếp hoặc phụ thuộc quá nhiều vào bù trừ.
- Dữ liệu và đo đạc: hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) đáng tin cậy là điều kiện tiên quyết để theo dõi tiến độ.
- Chuyển đổi công bằng: quá trình chuyển dịch cần tính đến tác động tới người lao động, cộng đồng phụ thuộc vào ngành phát thải cao.
- Tính bền vững của bể hấp thụ: carbon lưu trữ trong rừng có thể bị phát thải trở lại do cháy rừng hay chuyển đổi mục đích sử dụng đất.
Câu hỏi thường gặp
Net Zero và phát thải bằng 0 có giống nhau không?
Không hoàn toàn. Phát thải bằng 0 nghĩa là không thải ra bất kỳ lượng khí nhà kính nào, điều gần như không thể với hầu hết hoạt động kinh tế. Net Zero cho phép còn một lượng phát thải nhỏ, với điều kiện lượng này được cân bằng bởi lượng khí nhà kính được loại bỏ khỏi khí quyển, ví dụ thông qua rừng hoặc công nghệ thu giữ carbon.
Vì sao các mục tiêu Net Zero thường đặt vào năm 2050?
Mốc 2050 xuất phát từ các kịch bản của IPCC: để giới hạn mức nóng lên ở khoảng 1,5°C, phát thải CO₂ toàn cầu cần đạt mức ròng bằng 0 vào khoảng đầu những năm 2050. Một số quốc gia đặt mốc sớm hơn, một số nước đang phát triển đặt muộn hơn như Trung Quốc (2060) hay Ấn Độ (2070), phản ánh khác biệt về điều kiện phát triển.
Mục tiêu trung hạn có vai trò gì?
Mục tiêu dài hạn đến năm 2050 dễ bị trì hoãn nếu thiếu các mốc kiểm tra. Mục tiêu trung hạn, thường cho năm 2030 hoặc 2035, buộc các bên hành động ngay và cho phép đánh giá tiến độ. Ở cấp quốc gia, vai trò này do Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) đảm nhận và được cập nhật định kỳ năm năm một lần.
Cá nhân và cộng đồng có thể đóng góp gì cho mục tiêu Net Zero?
Ở cấp cá nhân và cộng đồng, các hành động có ý nghĩa gồm sử dụng năng lượng tiết kiệm, lựa chọn phương tiện giao thông ít phát thải, giảm lãng phí thực phẩm, phân loại rác tại nguồn và tham gia các hoạt động trồng, bảo vệ rừng. Quan trọng hơn, sự ủng hộ của cộng đồng là điều kiện để các chính sách chuyển đổi được thực thi hiệu quả.
Kết luận
Net Zero không chỉ là một con số mục tiêu mà là định hướng chuyển đổi toàn diện về năng lượng, sản xuất và sử dụng đất. Hiểu đúng khái niệm, phân biệt rõ giữa cắt giảm thực chất và bù trừ, đồng thời xây dựng hệ thống số liệu đáng tin cậy là nền tảng để các cam kết đi vào thực chất. Đây cũng là lĩnh vực mà nghiên cứu địa lý và môi trường có thể đóng góp nhiều, từ đánh giá tiềm năng hấp thụ carbon của hệ sinh thái đến phân tích không gian các nguồn phát thải.
Tài liệu tham khảo
- IPCC (2022), Climate Change 2022: Mitigation of Climate Change, Báo cáo Đánh giá lần thứ sáu, Nhóm công tác III.
- Science Based Targets initiative, Corporate Net-Zero Standard.
- ISO 14068-1:2023, Climate change management – Transition to net zero – Part 1: Carbon neutrality.
- Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định 896/QĐ-TTg phê duyệt Chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu giai đoạn đến năm 2050.
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026), 2.441 cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê.


