Kiểm kê khí nhà kính: khái niệm, phương pháp và khung pháp lý tại Việt Nam

Muốn quản lý được thì trước hết phải đo được. Nguyên tắc này đặc biệt đúng với khí nhà kính, loại "chất thải" vô hình mà mọi hoạt động sản xuất, giao thông, nông nghiệp đều tạo ra. Kiểm kê khí nhà kính là công cụ biến lượng phát thải vô hình đó thành con số có thể theo dõi, so sánh và giao trách nhiệm. Đây cũng là nền tảng cho các chính sách khí hậu lớn hơn: hạn ngạch phát thải, thị trường carbon, báo cáo ESG và cơ chế CBAM.
Khí nhà kính và kiểm kê khí nhà kính
Khí nhà kính là các chất khí trong khí quyển có khả năng hấp thụ bức xạ hồng ngoại, giữ nhiệt và làm Trái Đất ấm lên. Nghị định thư Kyoto và Thỏa thuận Paris tập trung vào bảy loại khí chính: carbon dioxide (CO₂), methane (CH₄), nitrous oxide (N₂O), các hợp chất HFCs, PFCs, sulphur hexafluoride (SF₆) và nitrogen trifluoride (NF₃).
Mỗi loại khí có khả năng gây nóng lên khác nhau, được biểu thị bằng chỉ số tiềm năng nóng lên toàn cầu (GWP). Để cộng gộp được, mọi loại khí đều được quy đổi về tấn CO₂ tương đương (tCO₂e). Chẳng hạn, trong khoảng thời gian 100 năm, một tấn methane có tác động gấp vài chục lần một tấn CO₂.
Kiểm kê khí nhà kính là quá trình thu thập số liệu và tính toán lượng phát thải, hấp thụ khí nhà kính của một đơn vị trong một khoảng thời gian xác định, thường là một năm. Đơn vị này có thể là một quốc gia, một ngành, một địa phương, một tổ chức hay một cơ sở sản xuất.
Phạm vi phát thải 1, 2 và 3
Theo GHG Protocol, bộ tiêu chuẩn do Viện Tài nguyên Thế giới (WRI) và Hội đồng Doanh nghiệp Thế giới vì Phát triển bền vững (WBCSD) xây dựng, phát thải của một tổ chức được chia thành ba phạm vi:
- Phạm vi 1 (trực tiếp): phát thải từ nguồn do tổ chức sở hữu hoặc kiểm soát, như lò hơi đốt than, xe vận tải của công ty, phản ứng hóa học trong lò nung clinker, rò rỉ môi chất lạnh.
- Phạm vi 2 (gián tiếp từ năng lượng): phát thải phát sinh tại nhà máy điện để sản xuất lượng điện, hơi, nhiệt mà tổ chức mua về sử dụng.
- Phạm vi 3 (gián tiếp khác): phát thải trong toàn chuỗi giá trị, gồm 15 hạng mục như nguyên vật liệu mua vào, vận chuyển, đi lại công tác, sử dụng và thải bỏ sản phẩm.

Ở nhiều doanh nghiệp, phạm vi 3 chiếm phần lớn tổng phát thải nhưng cũng khó tính nhất vì phụ thuộc dữ liệu của bên thứ ba.
Phương pháp tính toán
Phương pháp phổ biến nhất là tính theo hệ số phát thải:
Phát thải = Dữ liệu hoạt động × Hệ số phát thải × GWP
Trong đó, dữ liệu hoạt động là lượng nhiên liệu đốt, số kWh điện tiêu thụ, khối lượng sản phẩm; hệ số phát thải là lượng khí phát sinh trên một đơn vị hoạt động. Với các nguồn lớn và đặc thù, phương pháp cân bằng khối lượng hoặc đo trực tiếp bằng hệ thống quan trắc liên tục cho kết quả chính xác hơn.
Chất lượng kiểm kê phụ thuộc rất lớn vào việc chọn hệ số phát thải. Hệ số mặc định của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC) có tính khái quát toàn cầu. Hệ số quốc gia, ví dụ hệ số phát thải lưới điện Việt Nam do cơ quan quản lý công bố, phản ánh sát hơn điều kiện trong nước. Đối với lĩnh vực nông nghiệp và sử dụng đất, phát thải biến động mạnh theo thổ nhưỡng, chế độ nước và khí hậu từng vùng. Một ruộng lúa ngập nước liên tục ở đồng bằng sông Cửu Long có mức phát thải methane khác với ruộng áp dụng tưới ướt khô xen kẽ. Đây là nơi các nghiên cứu địa lý môi trường có thể đóng góp trực tiếp vào việc nâng cao độ tin cậy của số liệu.
Các tiêu chuẩn quốc tế chính
- GHG Protocol Corporate Standard: chuẩn mực được dùng rộng rãi nhất cho kiểm kê cấp doanh nghiệp, là nền tảng của nhiều khung báo cáo ESG.
- ISO 14064-1: tiêu chuẩn quốc tế về định lượng và báo cáo khí nhà kính cấp tổ chức, thuận lợi cho việc thẩm định bởi bên thứ ba. ISO 14064-3 quy định việc thẩm định, kiểm tra xác nhận.
- Hướng dẫn IPCC 2006 (và bản tinh chỉnh 2019): phương pháp cho kiểm kê cấp quốc gia, là nguồn gốc của nhiều hệ số phát thải mặc định.
Khung pháp lý tại Việt Nam
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 lần đầu đưa nội dung giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và thị trường carbon vào luật. Văn bản hướng dẫn chính là Nghị định 06/2022/NĐ-CP về giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và bảo vệ tầng ô-dôn. Nghị định này đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 119/2025/NĐ-CP (ký ngày 9/6/2025) và Nghị định 83/2026/NĐ-CP.
Về đối tượng, các cơ sở phải kiểm kê là những cơ sở có mức phát thải từ 3.000 tCO₂e mỗi năm trở lên, hoặc nhà máy nhiệt điện, cơ sở sản xuất công nghiệp, doanh nghiệp vận tải, tòa nhà thương mại có mức tiêu thụ năng lượng từ 1.000 tấn dầu tương đương (TOE) mỗi năm trở lên. Danh mục cụ thể do Thủ tướng Chính phủ ban hành:

Trong 2.441 cơ sở theo Quyết định 42/2026, ngành Công Thương có 1.916 cơ sở, ngành Xây dựng có 464 cơ sở (gồm 411 cơ sở xây dựng và 53 cơ sở giao thông vận tải), ngành Nông nghiệp và Môi trường có 61 cơ sở. Phạm vi kiểm kê trải trên sáu lĩnh vực: năng lượng, giao thông vận tải, xây dựng, các quá trình công nghiệp, nông nghiệp – lâm nghiệp – sử dụng đất, và chất thải.
Một điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý: kiểm kê bắt buộc theo quy định Việt Nam hiện tập trung vào phát thải trực tiếp và phát thải từ năng lượng mua vào, sử dụng phương pháp và hệ số do bộ quản lý ngành hướng dẫn. Trong khi đó, kiểm kê tự nguyện theo GHG Protocol thường bao gồm cả phạm vi 3. Vì vậy, một doanh nghiệp có thể cần hai bộ số liệu cho hai mục đích khác nhau: báo cáo cơ quan nhà nước và cung cấp cho khách hàng quốc tế.
Từ năm 2025, kiểm kê còn gắn trực tiếp với hạn ngạch phát thải. Theo Quyết định 263/QĐ-TTg, 110 cơ sở nhiệt điện, xi măng và gang thép được phân bổ hạn ngạch thí điểm cho hai năm 2025 và 2026. Báo cáo kiểm kê của các cơ sở này phải được một tổ chức độc lập thẩm định. Số liệu kiểm kê vì vậy không còn chỉ là số liệu thống kê mà trở thành căn cứ tính nghĩa vụ tài chính.
Những vấn đề về chất lượng dữ liệu
Qua các kỳ kiểm kê đầu tiên, có thể nhận thấy một số khó khăn phổ biến:
- Dữ liệu hoạt động nằm phân tán ở nhiều phòng ban, thiếu hồ sơ gốc để đối chiếu;
- Xác định ranh giới tổ chức và ranh giới vận hành chưa nhất quán, nhất là ở các tập đoàn nhiều nhà máy;
- Dùng lẫn hệ số phát thải từ nhiều nguồn khác nhau mà không giải trình;
- Thiếu cán bộ được đào tạo bài bản; cơ quan thẩm định có ít thời gian để kiểm tra chi tiết dữ liệu.
Khắc phục những vấn đề này đòi hỏi cả nỗ lực của doanh nghiệp lẫn sự tham gia của giới chuyên môn trong việc đào tạo nhân lực, chuẩn hóa phương pháp và xây dựng cơ sở dữ liệu hệ số phát thải phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Kết luận
Kiểm kê khí nhà kính đang chuyển từ một hoạt động kỹ thuật mang tính tự nguyện thành nghĩa vụ pháp lý có hệ quả kinh tế rõ ràng. Với danh mục cơ sở bắt buộc tăng qua từng năm, thị trường carbon trong nước đi vào vận hành và các yêu cầu từ thị trường xuất khẩu, nhu cầu về số liệu phát thải chính xác sẽ ngày càng lớn. Hội Địa lý môi trường Việt Nam mong muốn được cùng các nhà khoa học, cơ quan quản lý và doanh nghiệp trao đổi, chia sẻ kinh nghiệm để nâng cao chất lượng công tác này.
Tài liệu tham khảo
- WRI & WBCSD, The Greenhouse Gas Protocol – A Corporate Accounting and Reporting Standard.
- ISO 14064-1:2018 và ISO 14064-3:2019.
- Nghị định 06/2022/NĐ-CP; Nghị định 119/2025/NĐ-CP; Nghị định 83/2026/NĐ-CP.
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường (2026), 2.441 cơ sở phát thải khí nhà kính phải thực hiện kiểm kê.
- The Leader (2026), Chính thức áp dụng hạn ngạch phát thải cho 110 cơ sở sản xuất.
- Báo Nông nghiệp và Môi trường, Kiểm kê khí nhà kính – tiền đề tham gia thị trường các-bon.


